great year
Định nghĩa
Danh từ: - Đại niên (chu kỳ tiến động của điểm phân): "great year" là thuật ngữ thiên văn chỉ khoảng thời gian cần thiết để trục quay của Trái Đất hoàn thành một vòng tiến động đầy đủ, tương đương với khoảng 25.800 năm. Đây là một chu kỳ vũ trụ quan trọng trong việc tính toán sự thay đổi vị trí của các chòm sao trên bầu trời.
Ví dụ sử dụng
- (Đại niên kéo dài khoảng 25.800 năm.)
- (Các nhà thiên văn học nghiên cứu đại niên để hiểu về sự tiến động của các điểm phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the great year cycle": chu kỳ đại niên.
- The great year cycle influences the Earth's axial tilt over millennia. (Chu kỳ đại niên ảnh hưởng đến độ nghiêng trục của Trái Đất qua hàng thiên niên kỷ.)
"precessional great year": đại niên tiến động.
- The precessional great year is a key concept in ancient and modern astronomy. (Đại niên tiến động là một khái niệm quan trọng trong thiên văn học cổ đại và hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Platonic year (n): năm Platon – một tên gọi khác của great year, dựa trên triết học của Plato.
- The Platonic year is often associated with the great year in philosophical contexts. (Năm Platon thường được liên kết với đại niên trong các bối cảnh triết học.)
Từ đồng nghĩa
- Platonic year: năm Platon.
- Precessional cycle: chu kỳ tiến động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "great year" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "the wheel of the great year": bánh xe của đại niên – ẩn dụ về chu kỳ vũ trụ lặp lại.
- Ancient cultures believed the wheel of the great year governed cosmic ages. (Các nền văn hóa cổ đại tin rằng bánh xe của đại niên chi phối các thời đại vũ trụ.)